lục nghệ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sáu tài nghệ dạy học trò thời xưa: "lục nghệ" là thuật ngữ chỉ sáu môn học cơ bản và quan trọng trong nền giáo dục truyền thống thời xưa, bao gồm: lễ, nhạc, xạ (bắn), ngự (cưỡi ngựa), thủ (học chữ), số (học tính).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nền giáo dục Nho học coi trọng việc rèn luyện lục nghệ. (Nền giáo dục Nho học coi trọng việc rèn luyện sáu tài nghệ.)
- Lục nghệ phản ánh quan niệm toàn diện về đào tạo con người thời cổ đại. (Sáu tài nghệ phản ánh quan niệm toàn diện về đào tạo con người thời cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tinh thông lục nghệ": thành thạo cả sáu môn tài nghệ.
- Người quân tử lý tưởng phải là người tinh thông lục nghệ. (Người quân tử lý tưởng phải là người thành thạo cả sáu môn tài nghệ.)
"rèn luyện lục nghệ": trau dồi, luyện tập sáu môn học này.
- Các môn sinh ngày xưa phải dành nhiều năm để rèn luyện lục nghệ. (Các môn sinh ngày xưa phải dành nhiều năm để trau dồi sáu môn tài nghệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Lục thư (danh từ): sáu phép cấu tạo chữ Hán.
- Tứ nghệ (danh từ): bốn môn nghệ thuật (thường chỉ cầm, kỳ, thi, họa).
Từ đồng nghĩa
- Sáu môn học truyền thống: cách gọi giải thích nghĩa của "lục nghệ".
- Sáu tài nghệ của người quân tử: cách gọi nhấn mạnh mục đích rèn luyện.
Thành ngữ liên quan
- Văn võ song toàn: giỏi cả văn lẫn võ (có liên quan đến tinh thần của "lục nghệ" vì bao gồm cả văn hóa "lễ, nhạc, thư, số" và võ thuật "xạ, ngự").
- Vị tướng ấy nổi tiếng là một người văn võ song toàn. (Vị tướng ấy nổi tiếng là một người giỏi cả văn lẫn võ.)
- Sáu tài nghệ dạy học trò thời xưa là lễ, nhạc, xạ (bắn), ngự (cưỡi ngựa), thủ (học chữ), số (học tính).